[kēng]
khang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吭吭kēng kēng
khang khang
ho, hừm hừm, v.v.
吭哧kēng chī
khang xích
thở phì phò; rên rỉ
吭声kēng shēng
khang thanh
lên tiếng
吭气kēng qì
khang khí
phát ra âm thanh
引吭高歌yǐn háng gāo gē
dẫn hàng
hát vang ở mức cao nhất
一声不吭yì shēng bù kēng
nhất thanh bất khang
không nói một lời
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.