[tīng shuō]
thính thuyết
我听说他到上海去了
wǒ tīng shuō tā dào shàng hǎi qù le
Tôi nghe nói anh ấy đã đến Thượng Hải
听说读写tīng shuō dú xiě
thính thuyết đọc
nghe, nói, đọc và viết