[tīng xìn]
thính tín
听信谣言
tīng xìn yáo yán
Nghe theo lời đồn
听信一面之词
tīng xìn yí miàn zhī cí
Nghe theo lời một phía
听信儿tīng xìn ér
thính tín nhi
Chờ đợi tin tức.
听信谣言tīng xìn yáo yán
thính tín dao ngôn
tin vào lời đồn nhảm