[hán xīn rú kǔ]
hàm tân như khổ
吃)。也说茹苦含辛
chī )。 yě shuō rú kǔ hán xīn
Ăn. Cũng nói là chịu cay đắng, gian khổ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.