吕氏春秋 (lǚ shì chūn qiū) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
吕氏春秋【呂氏春秋】
[lǚ shì chūn qiū]
4 chữ
Từ vựng
1
nghĩa đen "Xuân Thu của ông Lữ", tuyển tập triết học của Chư Tử Bách Gia 諸子百家|诸子百家[zhu1 zi3 bai3 jia1], biên soạn khoảng năm 239 TCN dưới sự bảo trợ của Thừa tướng Tần Triều 秦代[Qin2 dai4] Lữ Bất Vi 呂不韋|吕不韦[Lu:3 Bu4 wei2]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “吕氏春秋”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.