吕不韦 (lǚ bù wéi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
吕不韦【呂不韋】
[lǚ bù wéi]
3 chữ
Từ vựng
1
Lữ Bất Vi, thương nhân và chính trị gia nước Tần 秦國|秦国[Qin2 guo2], từng là thừa tướng triều đại Tần 秦代[Qin2 dai4], được cho là cha của Doanh Chính 嬴政[Ying2 Zheng4], người sau này trở thành hoàng đế đầu tiên Tần Thủy Hoàng 秦始皇[Qin2 Shi3 huang2]
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “吕不韦”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.