[hòu làng tuī qián làng]
hậu lãng suy tiền lãng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
长江后浪推前浪cháng jiāng hòu làng tuī qián làng
trường giang hậu lãng suy tiền lãng
Sóng sau xô sóng trước; ví người hoặc sự vật không ngừng phát triển, thay thế