[tóng bàn]
đồng bạn
他进城时找了个同伴
tā jìn chéng shí zhǎo le gè tóng bàn
Anh ấy vào thành phố đã tìm được một người đồng hành
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.