[bàn lǚ]
bạn lữ
终身伴侣(指夫妻)长途跋涉中,有他做伴侣,就不寂寞了 她找到了生活中的理想伴侣
zhōng shēn bàn lǚ ( zhǐ fū qī ) cháng tú bá shè zhōng , yǒu tā zuò bàn lǚ , jiù bú jì mò le tā zhǎo dào le shēng huó zhōng de lǐ xiǎng bàn lǚ
Bạn đời trọn đời (chỉ vợ chồng) trên chặng đường dài, có anh ấy bầu bạn thì không cô đơn. Cô ấy đã tìm được người bạn đời lý tưởng trong cuộc sống.