[diào wèi kǒu]
điếu vị khẩu
他讲到要紧处故意停下来吊大家的胃口
tā jiǎng dào yào jǐn chù gù yì tíng xià lái diào dà jiā de wèi kǒu
Anh ấy nói đến đoạn cao trào cố tình dừng lại để câu người xem
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.