[gè sī qí zhí]
các ti
执掌,主管)。也说各尽其职、各司其事
zhí zhǎng , zhǔ guǎn )。 yě shuō gè jìn qí zhí 、 gè sī qí shì
Phụ trách, quản lý
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.