[chī de lái]
cật đắc lai
牛肉我还吃得来,羊肉就吃不来了
niú ròu wǒ hái chī de lái , yáng ròu jiù chī bù lái le
Thịt bò tôi ăn được, còn thịt dê thì tôi không ăn được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.