[sī zhí]
ti
他在这场比赛中司职前锋。si
tā zài zhè chǎng bǐ sài zhōng sī zhí qián fēng 。si
Anh ấy giữ vị trí tiền đạo trong trận đấu này.
读一1税司职「辣味 1w
dú yī 1 shuì sī zhí 「 là wèi 1w
Chức vụ thuế vụ
一司职不差-司职风也没有
yì sī zhí bú chà - sī zhí fēng yě méi yǒu
Chức vụ không sai - chức vụ cũng không có
司职竹
sī zhí zhú
Chức vụ trúc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.