司法鉴定 (sī fǎ jiàn dìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
司法鉴定【司法鑑定】
[sī fǎ jiàn dìng]
ti
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Trong pháp luật, chỉ việc vận dụng kỹ năng chuyên môn và kiến thức khoa học để giám định và phán định các sự vật liên quan đến vụ án nhằm làm rõ tình tiết vụ án. Ví dụ: giám định pháp y về nguyên nhân chết, thời gian chết của nạn nhân.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.