[sī jī]
ti
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
老司机lǎo sī jī
lão ti
người có tay nghề lâu năm trong việc gì đó
出租司机chū zū sī jī
xuất tô ti
tài xế taxi