汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
司勤 (sī qín) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
司勤
[sī qín]
ti
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Từ chỉ tính chất
1
Thuộc về việc lái xe và các công việc tạp vụ khác.
Ví dụ
司勤人员
sī qín rén yuán
Nhân viên hậu cần
Từ ghép
0 từ chứa “司勤”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
属性词 · Từ chỉ tính chất
从事司机及其他勤杂工作的
~人员
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
司
sī
Phụ trách, quản lý, điều hành một công việc hoặc chức vụ; Phòng ban, cơ quan có chức năng quản lý, điều hành; Người điều khiển, người lái
勤
qín
cần
siêng năng, chăm chỉ, cần cù; đi làm, có mặt, làm nhiệm vụ; công việc, nhiệm vụ