[hào zhào]
hiệu triệu
响应号召
xiǎng yìng hào zhào
Hưởng ứng lời kêu gọi
号召全市青年积极参加植树造林
hào zhào quán shì qīng nián jī jí cān jiā zhí shù zào lín
Kêu gọi thanh niên toàn thành phố tích cực tham gia trồng cây gây rừng
号召力hào zhào lì
có sức mạnh tập hợp người ủng hộ
响应号召xiǎng yìng hào zhào
hưởng ứng hiệu triệu
hưởng ứng lời kêu gọi