[tái zhù]
đài trụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
台柱子tái zhù zi
Diễn viên chính trong gánh hát.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.