[zhī zhù]
chi trụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
支柱产业zhī zhù chǎn yè
chi trụ sản nghiệp
ngành công nghiệp trụ cột
精神支柱jīng shén zhī zhù
tinh thần chi trụ
trụ cột tinh thần; chỗ dựa tinh thần