[zhù]
trụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
柱体zhù tǐ
trụ thể
hình trụ; hình lăng trụ
柱塞zhù sāi
trụ tắc
pít tông
柱梁zhù liáng
trụ lương
cột trụ
柱石zhù shí
trụ thạch
trụ cột
柱身zhù shēn
trụ thân
thân cột
柱子zhù zi
cột
柱头zhù tóu
trụ đầu
đầu cột; đấu cột; nhuỵ
柱型图zhù xíng tú
trụ hình đồ
biểu đồ cột; sơ đồ cột
柱状图zhù zhuàng tú
trụ trạng đồ
biểu đồ cột
标柱biāo zhù
tiêu trụ
cột mốc; cột đánh dấu khoảng cách trên đường đua
水柱shuǐ zhù
thuỷ trụ
dòng nước; tia nước
火柱huǒ zhù
hoả trụ
cột lửa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.