[tái zhù zi]
戏台),借指集体中的骨干
xì tái ), jiè zhǐ jí tǐ zhōng de gǔ gàn
(sân khấu), ám chỉ người cốt cán trong tập thể
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.