[kě nì]
khả nghịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
可逆性kě nì xìng
khả nghịch tính
tính có thể đảo ngược
可逆反应kě nì fǎn yìng
khả nghịch phản ứng
Phản ứng hóa học có thể diễn ra theo hướng sản phẩm và cũng có thể diễn ra theo hướng chất phản ứng trong điều kiện nhất định.
不可逆bù kě nì
bất khả nghịch
không thể đảo ngược
不可逆转bù kě nì zhuǎn
bất khả nghịch chuyển
không thể đảo ngược
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.