[bù kě nì]
bất khả nghịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不可逆转bù kě nì zhuǎn
bất khả nghịch chuyển
không thể đảo ngược
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.