[kě xíng]
khả hành
方案切买可行
fāng àn qiè mǎi kě xíng
Phương án mua sắm khả thi.
可行性kě xíng xìng
tính khả thi
切实可行qiè shí kě xíng
thiết thực khả hành
khả thi