[qiè shí]
thiết thực
切实可行
qiè shí kě xíng
Khả thi và hiệu quả.
切实改正
qiè shí gǎi zhèng
Sửa đổi một cách nghiêm túc.
切切实实地做好工作
qiè qiè shí shí dì zuò hǎo gōng zuò
Làm việc một cách nghiêm túc và cẩn thận.
切实可行qiè shí kě xíng
thiết thực khả hành
khả thi
不切实际bú qiè shí jì
không thực tế; không khả thi