[kě wèi]
khả uý
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
人言可畏rén yán kě wèi
nhân ngôn khả uý
lời đồn thật đáng sợ
后生可畏hòu shēng kě wèi
hậu sinh khả uý
thế hệ trẻ sẽ đáng gờm trong những năm tới; thế hệ trẻ sẽ vượt qua chúng ta theo thời gian
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.