[hài rén]
hãi nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
骇人听闻hài rén tīng wén
hãi nhân thính văn
sốc; kinh hoàng; tàn ác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.