[kě ài]
khả ái
这孩子真可爱
zhè hái zi zhēn kě ài
Đứa bé này thật đáng yêu
装可爱zhuāng kě ài
trang khả ái
làm điệu dễ thương; giả vờ đáng yêu; giả làm dễ thương
小可爱xiǎo kě ài
tiểu khả ái
cưng; người yêu; áo hai dây