[wǔ mèi]
vũ mị
一多姿
yì duō zī
Đa dạng
妩媚动人。器
wǔ mèi dòng rén 。 qì
Duyên dáng thu hút. Khí chất
妩媚装
wǔ mèi zhuāng
Trang phục duyên dáng
妩媚力
wǔ mèi lì
Sức hút duyên dáng
妩媚术
wǔ mèi shù
Thuật duyên dáng
妩媚艺
wǔ mèi yì
Nghệ thuật duyên dáng
英妩媚威妩媚
yīng wǔ mèi wēi wǔ mèi
Vẻ ngoài uy vũ duyên dáng
妩媚火
wǔ mèi huǒ
Sự duyên dáng mạnh mẽ
维妩媚1雞妩媚。参看115页(步武)
wéi wǔ mèi 1 jī wǔ mèi 。 cān kàn 115 yè ( bù wǔ )
Duyên dáng. Xem trang 115 (bước đi)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.