[kě jué]
khả quyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
可决率kě jué lǜ
tỷ lệ cần thiết để thông qua quyết định
可决票kě jué piào
khả quyết phiếu
phiếu tán thành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.