[jiǎ dào]
giả đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
假道伐虢jiǎ dào fá guó
giả đạo phạt quắc
mượn đường để chinh phạt nước Quắc; mượn tài nguyên của đồng minh để tấn công kẻ thù chung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.