[lìng lèi]
lánh loại
这样的女孩可以归入另类
zhè yàng de nǚ hái kě yǐ guī rù lìng lèi
Kiểu con gái này có thể xếp vào loại khác biệt
这部片子是当代电影中的另类
zhè bù piān zi shì dāng dài diàn yǐng zhōng de lìng lèi
Bộ phim này là một ngoại lệ trong điện ảnh đương đại
另类服装
lìng lèi fú zhuāng
Trang phục khác lạ
她打扮得很另类
tā dǎ bàn dé hěn lìng lèi
Cô ấy ăn mặc rất khác người