[chū jiān]
xuất tiêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
出尖儿chū jiān ér
xuất tiêm nhi
biến thể er hoá của 出尖[chu1 jian1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.