[gǔ lǔ]
cổ lỗ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
古鲁鲁gǔ lǔ lǔ
cổ lỗ lỗ
âm thanh của vật lăn
明古鲁míng gǔ lǔ
minh cổ lỗ
Bengkulu
明古鲁市míng gǔ lǔ shì
minh cổ lỗ thị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.