汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
古装 (gǔ zhuāng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
古装
【古裝】
[gǔ zhuāng]
cổ trang
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
trang phục cổ trang
2
phục trang thời xưa
Ví dụ
古装戏
gǔ zhuāng xì
Phim cổ trang
Từ ghép
1 từ chứa “古装”
古装
剧
gǔ zhuāng jù
cổ trang kịch
phim cổ trang
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ trái nghĩa
时装
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
古代式样的服装(跟“时装”相对)
~戏
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
古
gǔ
cổ
Cũ, xưa, đã qua lâu rồi; Thời xa xưa, quá khứ; Kỳ lạ, khác thường
装
zhuāng
trang
Mặc, khoác lên người; Trang trí, sửa sang, làm đẹp; Lắp đặt, trang bị, bốc xếp