[shí zhuāng]
thời trang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
时装鞋shí zhuāng xié
thời trang hài
giày tây
时装剧shí zhuāng jù
thời trang kịch
phim truyền hình hiện đại
时装秀shí zhuāng xiù
thời trang tú
buổi biểu diễn thời trang
时装表演shí zhuāng biǎo yǎn
thời trang biểu diễn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.