古生代 (gǔ shēng dài) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
古生代
[gǔ shēng dài]
cổ sinh đại
3 chữ
Từ vựng
1
kỷ Paleozoic, đại địa chất từ 545-250 triệu năm trước, bao gồm kỷ Cambri 寒武紀|寒武纪, kỷ Ordovic 奧陶紀|奥陶纪, kỷ Silur 志留紀|志留纪, kỷ Devon 泥盆紀|泥盆纪, kỷ Carboniferous 石炭紀|石炭纪, kỷ Permi 二疊紀|二叠纪
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “古生代”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.