[gǔ dài]
cổ đại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
古代史gǔ dài shǐ
cổ đại sử
lịch sử cổ đại
元古代yuán gǔ dài
nguyên cổ đại
kỷ Nguyên Cổ
太古代tài gǔ dài
thái cổ đại
Thái Cổ đại