[gǔ shí]
cổ thời
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
古时候gǔ shí hòu
cổ thời hậu
thời xa xưa; ngày xưa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.