[gǔ rén]
cổ nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
古人类gǔ rén lèi
cổ nhân loại
các loài người cổ đại như Homo erectus và Homo neanderthalensis
古人类学gǔ rén lèi xué
cổ nhân loại học
nhân chủng học cổ đại
蒙古人měng gǔ rén
mông cổ nhân
Người Mông Cổ
蒙古人种měng gǔ rén zhǒng
mông cổ nhân chủng
Một trong ba chủng tộc lớn trên thế giới, đặc điểm thể chất là da vàng, tóc đen thẳng, mặt phẳng, chủ yếu phân bố ở Đông và Đông Nam Á; còn gọi là chủng vàng
前无古人qián wú gǔ rén
tiền vô cổ nhân
chưa từng có; chưa từng nghe