[kǒu chēng]
khẩu xưng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
满口称赞mǎn kǒu chēng zàn
mãn khẩu xưng tán
khen ngợi hết lời
交口称誉jiāo kǒu chēng yù
giao khẩu xưng dự
nhiều người đồng thanh khen ngợi; có danh tiếng rộng rãi
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.