[kǒu shí]
khẩu thực
贻人口实
yí rén kǒu shí
Tạo cớ cho người ta nói ra nói vào.
予人口实yǔ rén kǒu shí
dữ nhân khẩu thực
đưa ra lý do cho người khác bàn tán
贻人口实yí rén kǒu shí
di nhân khẩu thực
làm cho bản thân trở thành trò cười