[huǒ shí]
hoả thực
伙食费
huǒ shí fèi
Tiền ăn uống
改善伙食
gǎi shàn huǒ shí
Cải thiện bữa ăn
伙食费huǒ shí fèi
hoả thực phí
chi phí ăn uống; chi phí ăn ở; tiền ăn