[kǒu zǐ]
khẩu tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
两口子liǎng kǒu zǐ
lưỡng
vợ chồng
开口子kāi kǒu zǐ
khai khẩu tử
vỡ đê; bóng: tạo điều kiện xảy ra thoải mái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.