汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
口哨儿 (kǒu shào ér) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
口哨儿
【口哨兒】
[kǒu shào ér]
khẩu sáo nhi
3 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tiếng huýt
Ví dụ
吹口哨儿
chuī kǒu shào ér
Huýt sáo.
Từ ghép
0 từ chứa “口哨儿”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
双唇合拢,中间留一小孔(有的把手指插在口内),使气流通过而发出的像吹哨子的声音
吹~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
口
kǒu
khẩu
Bộ phận trên mặt dùng để ăn, nói; miệng; Người, nhân khẩu; Khẩu vị, sở thích ăn uống
哨
shào
sáo
Còi, dụng cụ tạo âm thanh bằng hơi; Thổi còi, huýt sáo; Người gác, lính gác
儿
ér
nhi
Trẻ con, con cái; Tiểu từ ngữ khí, thường dùng ở cuối từ để biểu thị sự thân mật, nhỏ bé hoặc biến âm