[kǒu shào]
khẩu sáo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
口哨儿kǒu shào ér
khẩu sáo nhi
tiếng huýt
吹口哨chuī kǒu shào
xuy
huýt sáo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.