[dié céng]
điệp tầng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
叠层岩dié céng yán
điệp tầng nham
thạch tầng lớp
叠层石dié céng shí
điệp tầng thạch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.