[dié jiā]
điệp gia
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
态叠加tài dié jiā
thái điệp gia
chồng chất trạng thái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.