[fā dá guó]
phát đạt quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
发达国家fā dá guó jiā
phát đạt quốc gia
quốc gia phát triển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.