[fā shēng]
phát sinh
发生变化
fā shēng biàn huà
Phát sinh thay đổi
发生事故
fā shēng shì gù
Xảy ra tai nạn
发生关系
fā shēng guān xì
Phát sinh quan hệ
发生率fā shēng lǜ
tỉ lệ xảy ra
发生关系fā shēng guān xì
phát sinh quan hệ
có quan hệ tình dục với ai; có quan hệ với
再发生zài fā shēng
tái phát sinh
tái diễn
胚胎发生pēi tāi fā shēng
phôi thai phát sinh
quá trình phát sinh phôi